|
|
|

|
|
MSP:
Máy in nhiệt |

Xem:
973 |
|
|
|
|
|
Nhóm sản phẩm: |
Máy in hóa đơn |
|
Mã sản phẩm: |
Máy in nhiệt
|
|
Giá: |
Liên hệ |
|
Khuyến mãi: |
0
% |
|
|
Thêm vào giỏ hàng:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mô tả sơ lược:
dùng cho siêu thi , nhà hàng và khách sạn
|
|
|
|
Mô tả chi tiết:
•Thân thiện, nạp giấy dễ dàng •Khổ giấy tối đa: 79.5mm •Kích thước in thực: 72mm •Tốc độ:220mm/sec. •Mật độ:576 điểm/dòng •Độ bền đầu in:100km
Giao tiếp USB và Serial, cổng kết nối với ngăn kéo đựng tiền
Cáp USB
Sách hướng dẫn sử dụng
Giấy in mẫu
Cáp nguồn và adapter
|
Thông số kỹ thuất |
|
Công nghệ in |
Nhiệt trực tiếp |
|
Khổ giấy tối đa |
79.5mm +/- 0.5mm |
|
Ký tự/dòng |
48 (Font A) |
|
Kích thước in thực |
72mm |
|
Tốc độ |
220mm/sec.(max.) or 58 lines/sec. |
|
Mật độ |
576 dots/line or 8 dots/mm |
|
Khoảng cách điểm |
0.125mm |
|
Tuổi thọ |
100km |
|
Nhiệt độ tự dừng (chống cháy) |
80 degree C |
|
Serial port |
Jắc cái 25 chân, tốc độ 19200 hoặc 38400 bps, none parity, 8 data bits and 1 stop bit, hỗ trợ giao thức RTS/CTS & XON/XOFF. |
|
Parallel port |
36 pin Centronics connector. 8 bits parallel, supports BUSY protocol |
|
USB Port |
USB 1.1 |
|
Cash drawer port |
DC 24V/1A, 6 wires RJ-11 socket |
|
Ethernet Port |
Ethernet(RJ45) |
|
Operating |
0 degree ~ + 45 degree C, 10%RH ~90%RH |
|
Storage |
-10 degree C ~ +50 degree C, 10%RH ~ 90%RH |
|
Input |
100V AC ~ 240V AC, 50 ~ 60 Hz |
|
Output |
+24V DC/3.0A |
|
ASCII code |
12 x 24 dots, 1.25mm (W) x 3.00mm(H) |
|
Graphic font |
24 x 24 dots, 3.00mm (W) x 3.00mm (H) |
|
Print commands |
ESC/POS print commands set |
|
Paper adopted |
Direct thermal printing paper |
|
Paper width |
79.5mm +/- 0.5mm |
|
Max. roll diameter |
83mm |
|
Paper thickness |
53~60 g/Square Meter |
|
Auto-Cutter |
Life span: over 1,000,000 cuts |
|
Weight |
1360g (without cable) |
|
Dimensions |
190mm(L) x 145mm (W) x 136mm (H) |
|
|
|
|
|